sweat duct
Định nghĩa
Danh từ: Ống dẫn mồ hôi, một ống nhỏ có chức năng vận chuyển mồ hôi từ tuyến mồ hôi (sudoriferous gland) lên bề mặt da.
Ví dụ sử dụng
- (Ống dẫn mồ hôi giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể bằng cách giải phóng mồ hôi.)
- (Tắc nghẽn trong ống dẫn mồ hôi có thể gây ra rôm sảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sweat duct obstruction": tắc nghẽn ống dẫn mồ hôi.
- Sweat duct obstruction is common in hot and humid climates. (Tắc nghẽn ống dẫn mồ hôi thường gặp ở khí hậu nóng ẩm.)
- "sweat duct function": chức năng của ống dẫn mồ hôi.
- The primary sweat duct function is to transport sweat to the skin surface. (Chức năng chính của ống dẫn mồ hôi là vận chuyển mồ hôi lên bề mặt da.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweat gland (danh từ): tuyến mồ hôi.
- Each sweat gland is connected to a sweat duct. (Mỗi tuyến mồ hôi được kết nối với một ống dẫn mồ hôi.)
- Duct (danh từ): ống dẫn (nói chung).
- The body has many ducts, such as the bile duct and sweat duct. (Cơ thể có nhiều ống dẫn, như ống dẫn mật và ống dẫn mồ hôi.)
Từ đồng nghĩa
- Sudoriferous duct: ống dẫn mồ hôi (thuật ngữ y học).
- Excretory duct of sweat gland: ống bài tiết của tuyến mồ hôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "sweat duct", nhưng có thể dùng: - Block up: làm tắc nghẽn. - Dead skin cells can block up a sweat duct. (Tế bào da chết có thể làm tắc nghẽn ống dẫn mồ hôi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "sweat duct".